Sách Hackers IELTS Speaking được biên soạn thành 2 phần khác nhau: theo từng topic của bài thi IELTS Speaking và theo trình tự của 3 phần trong IELTS Speaking. Các chủ đề trong sách được thiết kế gần gũi với người học:
Unit 01 Job & Study: Nghề nghiệp và Học tập Unit 02 Accommodation & Buildings: Nơi ở và Các tòa nhà Unit 03 Cities & Towns: Các thành phố và Thị trấn Unit 04 Leisure time & Hobbies: Thời gian rảnh rỗi và Sở thích Unit 05 Music & Art: Âm nhạc và Nghệ thuật Unit 06 Fashion & Shopping: Thời trang và Mua sắm Unit 07 Sports & Activities: Các môn thể thao và hoạt động Unit 08 People: Con người Unit 09 Food & Health: Ẩm thực và Sức khỏe Unit 10 Travel & Transportation: Du lịch và Giao thông Unit 11 Weather & Nature: Thời tiết và Thiên nhiên Unit 12 Special Events: Các sự kiện đặc biệt Unit 13 Daily Life: Cuộc sống thường ngày Unit 14 Life Experiences: Kinh nghiệm sống Unit 15 Education & Learning: Giáo dục và Học tập Unit 16 Communication: Thông tin liên lạc Unit 17 Science & Technology: Khoa học và Kỹ thuật Unit 18 Media: Truyền thông Unit 19 History & Tradition: Lịch sử và Truyền thống Unit 20 Society: Xã hội
Khi lựa chọn tiếp cận từng phần, người học có cơ hội được tiếp cận các phương pháp hoàn thiện bài thi Speaking. Người học có thể tham khảo thêm các cấu trúc cũng như mẹo trả lời và từng bước xây dựng nền tảng vững chắc cho bài thi Speaking.
Khi người học lựa chọn học theo từng chủ đề, sách sẽ cung cấp tổng cộng 20 chủ đề dựa theo xu hướng ra đề trong các kỳ thi gần đây cũng như các câu hỏi liên quan đến từng topic. Các câu hỏi được chọn thường là những câu hỏi phổ biến được bắt gặp trong bài thi. Nhờ đó, người học có thể trang bị hành trang kỹ càng những ý tưởng, câu trả lời mẫu cũng như cách để lập dàn ý trước mỗi bài thi.
Thông qua phần phụ lục bổ sung, người học sẽ được phổ biến về 24 lỗi thường hay mắc phải trong lúc nói để người học có thể tự điều chỉnh điểm yếu của mình. Đồng thời, sách còn tổng hợp những phương pháp giúp người học kịp thời ứng phó với những câu hỏi không có dàn ý trước trong phòng thi.